austronesian language

austronesian language

An Austronesian language is spoken by the people on the island.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngữ hệ Austronesian: "Austronesian language" chỉ một nhóm ngôn ngữ lớn, được nóikhu vực Đông Nam Á hải đảo, Thái Bình Dương, một phần lục địa châu Á. Đây một trong những ngữ hệ lớn nhất thế giới, bao gồm các ngôn ngữ như tiếng Lai, tiếng Indonesia, tiếng Tagalog, tiếng Hawaii, tiếng Maori.
    • Ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Austronesian: Cụ thể, từ này có thể chỉ một ngôn ngữ riêng lẻ nằm trong ngữ hệ này.
dụ sử dụng
  • (Ngữ hệ Austronesian bao gồm hơn 1.200 ngôn ngữ.)
  • (Tiếng Tagalog một ngôn ngữ Austronesian được nói ở Philippines.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Austronesian language" trong ngữ cảnh học thuật: Thường được dùng để phân loại các ngôn ngữ trong nghiên cứu ngôn ngữ học, lịch sử, hoặc nhân học.

    • Linguists study the spread of Austronesian languages across the Pacific islands. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu sự lan rộng của các ngôn ngữ Austronesian qua các đảo Thái Bình Dương.)
  • "Austronesian language" trong bối cảnh văn hóa: Đề cập đến di sản ngôn ngữ của các dân tộc bản địakhu vực này.

    • The preservation of Austronesian languages is crucial for cultural heritage. (Việc bảo tồn các ngôn ngữ Austronesian rất quan trọng đối với di sản văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Austronesian (adj): thuộc về ngữ hệ Austronesian.

    • The Austronesian migration shaped the history of Southeast Asia. (Cuộc di cư của người Austronesian đã định hình lịch sử Đông Nam Á.)
  • Ngữ hệ Nam Đảo: Một tên gọi khác của ngữ hệ Austronesian trong tiếng Việt.

Từ đồng nghĩa
  • Ngữ hệ Nam Đảo: Từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt.
  • Ngữ hệ Lai-Đa Đảo: Một tên gọi lịch sử, ít dùng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng, "Austronesian language" một danh từ ghép, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Austronesian language".